禿顱 tū lú · ngốc lô Hán Việt: ngốc lô · Pinyin: tū lú Tổng quan Cấu tạo: 禿 (ngốc) + 顱 (lô)Pinyintū lúHán Việtngốc lôCấu tạo禿 + 顱 · ngốc + lô nghĩa thành phần: ngốc + lô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹秃头。亦指和尚。Tân Hoa Tự Điển 1.犹秃头。亦指和尚。