秉芻

bǐng chú bỉnh sô

Hán Việt: bỉnh sô · Pinyin: bǐng chú

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉnh) + (sô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 十庾数量的草把。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.十庾数量的草把。