秉芻 bǐng chú · bỉnh sô Hán Việt: bỉnh sô · Pinyin: bǐng chú Tổng quan Cấu tạo: 秉 (bỉnh) + 芻 (sô)Pinyinbǐng chúHán Việtbỉnh sôCấu tạo秉 + 芻 · bỉnh + sô nghĩa thành phần: bỉnh + sô