秋華

qiū huá thu hoa

Hán Việt: thu hoa · Pinyin: qiū huá

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秋花; 指菊花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秋花。 2.指菊花。