秋聲

qiū shēng thu thanh

Hán Việt: thu thanh · Pinyin: qiū shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指秋天里自然界的声音﹐如风声﹑落叶声﹑虫鸟声等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指秋天里自然界的声音﹐如风声﹑落叶声﹑虫鸟声等。

Eng

  • Cihui 秋聲 iūshēng n. autumnal sough

ja

  • JMdict sound of the autumn wind|sound of the fall wind