秋學 qiū xué · thu học Hán Việt: thu học · Pinyin: qiū xué Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 學 (học)Pinyinqiū xuéHán Việtthu họcCấu tạo秋 + 學 · thu + học nghĩa thành phần: thu + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指旧时秋季开馆的乡塾。Tân Hoa Tự Điển 1.指旧时秋季开馆的乡塾。