秋嘗 qiū cháng · thu thường Hán Việt: thu thường · Pinyin: qiū cháng Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 嘗 (thường)Pinyinqiū chángHán Việtthu thườngCấu tạo秋 + 嘗 · thu + thường nghĩa thành phần: thu + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代天子与诸侯于秋季举行的宗庙之祭。Tân Hoa Tự Điển 1.古代天子与诸侯于秋季举行的宗庙之祭。