秋暉

qiū huī thu huy

Hán Việt: thu huy · Pinyin: qiū huī

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (huy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秋日的阳光; 喻年长﹐老成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秋日的阳光。 2.喻年长﹐老成。