秋秋 qiū qiū · thu thu Hán Việt: thu thu · Pinyin: qiū qiū Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 秋 (thu)Pinyinqiū qiūHán Việtthu thuCấu tạo秋 + 秋 · thu + thu nghĩa thành phần: thu + thu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飞舞貌;奔腾貌。Tân Hoa Tự Điển 1.飞舞貌;奔腾貌。