秋聲

qiū shēng thu thanh

Hán Việt: thu thanh · Pinyin: qiū shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蕭瑟的秋風聲。北周.庾信〈周譙國公夫人步陸孤氏墓志銘〉:「樹樹秋聲,山山寒色。」唐.劉禹錫〈登清暉樓〉詩:「潯陽江色潮添滿,彭蠡秋聲雁送來。」

Eng

  • Cihui 秋聲 iūshēng n. autumnal sough