秋靮

qiū dí thu đích

Hán Việt: thu đích · Pinyin: qiū dí

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (đích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指马缰绳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指马缰绳。