秋鯖 qiū qīng · thu chinh Hán Việt: thu chinh · Pinyin: qiū qīng Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 鯖 (chinh)Pinyinqiū qīngHán Việtthu chinhCấu tạo秋 + 鯖 · thu + chinh nghĩa thành phần: thu + chinh Nghĩa jaJMdict autumn saba|mackerel caught in autumn