種鹽 zhǒng yán · chủng diêm Hán Việt: chủng diêm · Pinyin: zhǒng yán Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 鹽 (diêm)Pinyinzhǒng yánHán Việtchủng diêmCấu tạo種 + 鹽 · chủng + diêm nghĩa thành phần: chủng + diêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 制盐; 做盐商。Tân Hoa Tự Điển 1.制盐。 2.做盐商。