科斯特罗马州

kē sī tè luó mǎ zhōukhoa tư đặc la mã châu

Hán Việt: khoa tư đặc la mã châu · Pinyin: kē sī tè luó mǎ zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: 科 (khoa) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 羅 (la) + 馬 (mã) + 州 (châu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Oblast Kostroma

Đức

  • Handedict Oblast Kostroma (in Russland)

Từ liên quan

Gần nghĩa

科斯林柱式 · 科斯特罗马 · 科斯费尔德 · 科斯塔斯西米蒂斯