科斯林柱式

kē sī lín zhù shìkhoa tư lâm trụ thức

Hán Việt: khoa tư lâm trụ thức · Pinyin: kē sī lín zhù shì

Tổng quan

Cấu tạo: 科 (khoa) + 斯 (tư) + 林 (lâm) + 柱 (trụ) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thức cột Corinth

Đức

  • Handedict Korinthische Ordnung (S, Gesch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

科斯特罗马 · 科斯费尔德 · 科斯定理 · 科斯特罗马州