科車 kē chē · khoa xa Hán Việt: khoa xa · Pinyin: kē chē Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 車 (xa)Pinyinkē chēHán Việtkhoa xaCấu tạo科 + 車 · khoa + xa nghĩa thành phần: khoa + xa