祕學 mì xué · bí học Hán Việt: bí học · Pinyin: mì xué Tổng quan Cấu tạo: 祕 (bí) + 學 (học)Pinyinmì xuéHán Việtbí họcCấu tạo祕 + 學 · bí + học nghĩa thành phần: bí + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古谓神秘之学问,如天文﹑算数﹑历法﹑阴阳﹑占候等。Tân Hoa Tự Điển 1.古谓神秘之学问,如天文﹑算数﹑历法﹑阴阳﹑占候等。