祕愛

mì ài bí ái

Hán Việt: bí ái · Pinyin: mì ài

Tổng quan

Cấu tạo: (bí) + (ái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 私下珍爱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.私下珍爱。