租糧
tô lương
Hán Việt: tô lương · Pinyin: zū liáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时交纳给官府或地主的租谷。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时交纳给官府或地主的租谷。
Eng
- Cihui 租糧 ūliáng n. grain paid as farmland rent
Hán Việt: tô lương · Pinyin: zū liáng