租糧 zū liáng · tô lương Hán Việt: tô lương · Pinyin: zū liáng Tổng quan Cấu tạo: 租 (tô) + 糧 (lương)Pinyinzū liángHán Việttô lươngCấu tạo租 + 糧 · tô + lương nghĩa thành phần: tô + lương Nghĩa EngCihui 租糧 ūliáng n. grain paid as farmland rent