租車
tô xa
Hán Việt: tô xa · Pinyin: zū chē
Tổng quan
taxi
Nghĩa
Việt
- Cihui taxi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 输纳租赋的车辆。
- Tân Hoa Tự Điển 1.输纳租赋的车辆。
Eng
- CC-CEDICT to rent a car|rental car
- Cihui to rent a car/rental car