秣養 mò yǎng · mạt dưỡng Hán Việt: mạt dưỡng · Pinyin: mò yǎng Tổng quan Cấu tạo: 秣 (mạt) + 養 (dưỡng)Pinyinmò yǎngHán Việtmạt dưỡngCấu tạo秣 + 養 · mạt + dưỡng nghĩa thành phần: mạt + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 饲养。Tân Hoa Tự Điển 1.饲养。