秣槽 mạt tào Hán Việt: mạt tào Tổng quan Cấu tạo: 秣 (mạt) + 槽 (tào)Hán Việtmạt tàoCấu tạo秣 + 槽 · mạt + tào nghĩa thành phần: mạt + tào Nghĩa EngCihui 秣槽 òcáo n. fodder trough