秣陵 mò líng · mạt lăng Hán Việt: mạt lăng · Pinyin: mò líng Tổng quan Cấu tạo: 秣 (mạt) + 陵 (lăng)Pinyinmò língHán Việtmạt lăngCấu tạo秣 + 陵 · mạt + lăng nghĩa thành phần: mạt + lăng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 地名。約為今南京市地,秦改金陵為秣陵,自漢、晉以迄南朝,治所屢有變革,隋以後廢。