秦醫

qín yī tần y

Hán Việt: tần y · Pinyin: qín yī

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指扁鹊。古之良医; 泛指良医。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指扁鹊。古之良医。 2.泛指良医。