秦聲

qín shēng tần thanh

Hán Việt: tần thanh · Pinyin: qín shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 秦地的歌曲。《史記.卷八一.廉頗藺相如傳》:「趙王竊聞秦王善為秦聲,請奏盆缶秦王,以相娛樂。」

Eng

  • Cihui 秦聲 ínshēng n. tunes and songs of Qin