秦蘅 qín héng · tần hành Hán Việt: tần hành · Pinyin: qín héng Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 蘅 (hành)Pinyinqín héngHán Việttần hànhCấu tạo秦 + 蘅 · tần + hành nghĩa thành phần: tần + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草名。秦为香草﹐蘅为杜衡。一说﹐秦为木名。Tân Hoa Tự Điển 1.草名。秦为香草﹐蘅为杜衡。一说﹐秦为木名。