秦郵 qín yóu · tần bưu Hán Việt: tần bưu · Pinyin: qín yóu Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 郵 (bưu)Pinyinqín yóuHán Việttần bưuCấu tạo秦 + 郵 · tần + bưu nghĩa thành phần: tần + bưu