秦醫 qín yī · tần y Hán Việt: tần y · Pinyin: qín yī Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 醫 (y)Pinyinqín yīHán Việttần yCấu tạo秦 + 醫 · tần + y nghĩa thành phần: tần + y