秦韓

qín hán tần hàn

Hán Việt: tần hàn · Pinyin: qín hán

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (hàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古国名。辰韩的别名; 指战国时秦国和韩国。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古国名。辰韩的别名。 2.指战国时秦国和韩国。