秧齡

yāng língương linh

Hán Việt: ương linh · Pinyin: yāng líng

Tổng quan

tuổi mạ

新华 · Tân Hoa Đại lục

水稻的幼苗在秧田中生长的时期。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

水稻的幼苗在秧田中生長的時間。

Cấu tạo: 秧 (ương) + 齡 (linh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuổi mạ
  • Biên soạn maturing time of rice seedlings

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水稻的幼苗在秧田中生長的時間。

Eng

  • Cihui 秧齡 ānglíng n. maturing time of rice seedlings

Từ liên quan

Gần nghĩa

秧子 · 秧歌 · 秧田 · 秧穰 · 秧脚 · 秧腳 · 秧苗 · 秧雞