秧齡

yāng líng ương linh

Hán Việt: ương linh · Pinyin: yāng líng

Tổng quan

tuổi mạ

Cấu tạo: (ương) + (linh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuổi mạ。水稻的幼苗在秧田中生長的時期。
  • Cihui tuổi mạ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水稻的幼苗在秧田中生長的時間。

Eng

  • Cihui 秧齡 ānglíng n. maturing time of rice seedlings