秩芻 zhì chú · trật sô Hán Việt: trật sô · Pinyin: zhì chú Tổng quan Cấu tạo: 秩 (trật) + 芻 (sô)Pinyinzhì chúHán Việttrật sôCấu tạo秩 + 芻 · trật + sô nghĩa thành phần: trật + sô