秪應 zhī yīng Pinyin: zhī yīng Tổng quan Cấu tạo: 秪 + 應 (ứng)Pinyinzhī yīngCấu tạo秪 + 應 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"祗应"。 2.供奉﹐当差。