秫秫

shú shú thuật thuật

Hán Việt: thuật thuật · Pinyin: shú shú

Tổng quan

cao lương。高粱。

Cấu tạo: (thuật) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cao lương。高粱。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 北方称高粱之有黏性者; 借指娈童。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.北方称高粱之有黏性者。 2.借指娈童。

Eng

  • Cihui 秫秫 húshú n. <topo.> sorghum