秫秫

shú shúthuật thuật

Hán Việt: thuật thuật · Pinyin: shú shú

Tổng quan

cao lương

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.北方称高粱之有黏性者。 2.借指娈童。

Cấu tạo: 秫 (thuật) + 秫 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cao lương
  • VietPhrases cao lương
  • Tần suất từ cao lương
  • Biên soạn 秫秫 húshú n. <topo.> sorghum

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.北方称高粱之有黏性者。 2.借指娈童。

Eng

  • Cihui 秫秫 húshú n. <topo.> sorghum
  • Tần suất từ 秫秫 húshú n. <topo.> sorghum

Từ liên quan

Gần nghĩa

秫秸 · 秫米 · 秫櫱 · 秫田 · 秫秕 · 秫稻 · 秫穀 · 秫絀