積倉

jī cāng tích thương

Hán Việt: tích thương · Pinyin: jī cāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贮存谷物的粮仓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贮存谷物的粮仓。