積華 jī huá · tích hoa Hán Việt: tích hoa · Pinyin: jī huá Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 華 (hoa)Pinyinjī huáHán Việttích hoaCấu tạo積 + 華 · tích + hoa nghĩa thành phần: tích + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指石之精华。Tân Hoa Tự Điển 1.指石之精华。