積碳 jī tàn · tích thán Hán Việt: tích thán · Pinyin: jī tàn Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 碳 (thán)Pinyinjī tànHán Việttích thánCấu tạo積 + 碳 · tích + thán nghĩa thành phần: tích + thán