積積

jī jī tích tích

Hán Việt: tích tích · Pinyin: jī jī

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长久累积。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长久累积。