積恥

jī chǐ tích sỉ

Hán Việt: tích sỉ · Pinyin: jī chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (sỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为时已久的耻辱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为时已久的耻辱。