積穀 tích cốc Hán Việt: tích cốc Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 穀 (cốc)Hán Việttích cốcCấu tạo積 + 穀 · tích + cốc nghĩa thành phần: tích + cốc Nghĩa EngCihui 積穀 jīgǔ n. stored grain from the past years ◆v.o. store grain