稱傳 chēng chuán · xưng truyện Hán Việt: xưng truyện · Pinyin: chēng chuán Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 傳 (truyện)Pinyinchēng chuánHán Việtxưng truyệnCấu tạo稱 + 傳 · xưng + truyện nghĩa thành phần: xưng + truyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称赞传颂。Tân Hoa Tự Điển 1.称赞传颂。