称奖 chēng jiǎng · xưng tưởng Hán Việt: xưng tưởng · Pinyin: chēng jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 称 (xưng) + 奖 (tưởng)Pinyinchēng jiǎngHán Việtxưng tưởngCấu tạo称 + 奖 · xưng + tưởng nghĩa thành phần: xưng + tưởng