稱言 chēng yán · xưng ngôn Hán Việt: xưng ngôn · Pinyin: chēng yán Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 言 (ngôn)Pinyinchēng yánHán Việtxưng ngônCấu tạo稱 + 言 · xưng + ngôn nghĩa thành phần: xưng + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 讲话;叙说。Tân Hoa Tự Điển 1.讲话;叙说。