移符

yí fú di phù

Hán Việt: di phù · Pinyin: yí fú

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (phù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 转达符命。古时朝廷有事﹐遣使持符下达命令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.转达符命。古时朝廷有事﹐遣使持符下达命令。