移2.

Tổng quan

o lớn. Rộng lớn. Dùng như chữ Xỉ 哆 — Một âm là Di. Xem Di.

Cấu tạo: (di) + 2 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui o lớn. Rộng lớn. Dùng như chữ Xỉ 哆 — Một âm là Di. Xem Di.