秽国 uế quốc Hán Việt: uế quốc Tổng quan uế quốc (術語)又曰穢土。此娑婆世界,污穢不淨,故云穢國。☸ Cấu tạo: 秽 (uế) + 国 (quốc)Hán Việtuế quốcCấu tạo秽 + 国 · uế + quốc nghĩa thành phần: uế + quốc Nghĩa ViệtCihui uế quốc (術語)又曰穢土。此娑婆世界,污穢不淨,故云穢國。☸