秽车 huì chē · uế xa Hán Việt: uế xa · Pinyin: huì chē Tổng quan Cấu tạo: 秽 (uế) + 车 (xa)Pinyinhuì chēHán Việtuế xaCấu tạo秽 + 车 · uế + xa nghĩa thành phần: uế + xa