穠飾 nóng shì · nùng sức Hán Việt: nùng sức · Pinyin: nóng shì Tổng quan Cấu tạo: 穠 (nùng) + 飾 (sức)Pinyinnóng shìHán Việtnùng sứcCấu tạo穠 + 飾 · nùng + sức nghĩa thành phần: nùng + sức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浓汝;盛装。Tân Hoa Tự Điển 1.浓汝;盛装。