稀稀

xī xī hi hi

Hán Việt: hi hi · Pinyin: xī xī

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (hi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 稀少貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.稀少貌。

Eng

  • Cihui 稀稀 xīxī r.f. <coll.> 1. thin (of liquid) 2. sparse (of plants/hair/etc.)