稀覯 xī gòu · hi cấu Hán Việt: hi cấu · Pinyin: xī gòu Tổng quan Cấu tạo: 稀 (hi) + 覯 (cấu)Pinyinxī gòuHán Việthi cấuCấu tạo稀 + 覯 · hi + cấu nghĩa thành phần: hi + cấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 罕见。Tân Hoa Tự Điển 1.罕见。